fluorescence microscopy

fluorescence microscopy

A scientist uses fluorescence microscopy to examine a cell sample.

Định nghĩa

Danh từ: Kính hiển vi huỳnh quang (fluorescence microscopy) một kỹ thuật hiển vi sử dụng ánh sáng, trong đó mẫu vật được chiếu xạ ở các bước sóng kích thích các chất phát huỳnh quang (fluorochromes). Kỹ thuật này cho phép quan sát các cấu trúc hoặc phân tử cụ thể trong mẫu bằng cách đánh dấu chúng bằng các chất phát huỳnh quang, sau đó chiếu sáng để chúng phát ra ánh sáng màu sắc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Kính hiển vi huỳnh quang được sử dụng rộng rãi trong sinh học để nghiên cứu các cấu trúc tế bào.)
  • (Sử dụng kính hiển vi huỳnh quang, các nhà khoa học có thể quan sát các protein cụ thể trong tế bào sống.)
  • (Sự phát triển của kính hiển vi huỳnh quang đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Confocal fluorescence microscopy: Kính hiển vi huỳnh quang đồng tiêu, một biến thể cho phép thu được hình ảnh độ phân giải cao hơn bằng cách loại bỏ ánh sáng ngoài tiêu điểm.
  • Two-photon fluorescence microscopy: Kính hiển vi huỳnh quang hai photon, sử dụng hai photon bước sóng dài để kích thích huỳnh quang, giúp giảm tổn thương mẫu tăng độ sâu quan sát.
Biến thể từ gần giống
  • Fluorescence (n): sự phát huỳnh quang, hiện tượng phát ra ánh sáng khi một chất hấp thụ bức xạ điện từ.
  • Microscopy (n): kỹ thuật hiển vi, phương pháp sử dụng kính hiển vi để quan sát các vật thể nhỏ.
  • Fluorochrome (n): chất phát huỳnh quang, một hợp chất hóa học khả năng phát huỳnh quang khi được kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Immunofluorescence microscopy: Kính hiển vi miễn dịch huỳnh quang, một kỹ thuật cụ thể sử dụng kháng thể gắn với chất phát huỳnh quang để đánh dấu mục tiêu.
  • Epifluorescence microscopy: Kính hiển vi huỳnh quang trực tiếp, một dạng cơ bản của kính hiển vi huỳnh quang.
Các cụm từ liên quan
  • Fluorescence microscope (n): kính hiển vi huỳnh quang, thiết bị được sử dụng trong kỹ thuật này.
  • Fluorescence imaging (n): chụp ảnh huỳnh quang, quá trình tạo hình ảnh từ tín hiệu huỳnh quang.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fluorescence microscopy", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp cụm từ: - "Light up like a Christmas tree": sáng lên như cây thông Noel, dùng để mô tả mẫu vật hiển thị nhiều điểm huỳnh quang rực rỡ. - Under fluorescence microscopy, the cell's nucleus lit up like a Christmas tree.
(Dưới kính hiển vi huỳnh quang, nhân tế bào sáng lên như cây thông Noel.)